| ỨNG DỤNG (APPLICATIONS) WP Series For GENERAL PURPOSES Đèn thoát hiểm (PCCC) Cân điện tử, Xe điện trẻ con Và các thiết bị cần nguồn nuôi 6V |
|
||||
| WP4.5-4 | 4V-4.5Ah | 20HR | 3 Cells VRLA AGM Tấm cách điện: AGM ẮC QUY CHÌ A XÍT KÍN KHÍ CÓ VAN ĐIỀU ÁP |
||||
| Dung lượng danh định (Nominal capacity) |
20 Hour Rate | 0.225A to 3.5V | 4.5Ah | ||
| 10 Hour Rate | 0.428A to 3.5V | 4.275Ah | |||
| 5 Hour Rate | 0.765A to 3.4V | 4.55Ah | |||
| 1 C | 4.5A to 3.2V | 2.55Ah | |||
| PHÓNG THỰC TẾ 1C (by BK Precision 8614) S/N: 07 September 2026 |
4.5A to 3.2V | Duration 00:: ~s ~Ah ~Wh |
|||
| 3 C | 13.5A to 3.2V | 1.8Ah | |||
| Kích thước (mm) | Dài (L) 48.5 x Rộng (W) 52.2 x Cao (H) 94, Tổng cao (TH) 100 (±1) | ||||
| Nội trở (I.R) @1Khz | < 11 mΩ | Trọng lượng | 630g (1.39 Lbs.) | ||
| Tuổi thọ thiết kế | 5 năm | Vật liệu vỏ | ABS, UL94-HB | ||
| Điện cực (Terminal) | F1 Terminal (Faston Tab No. 187) | ||||
| DÒNG SẠC (CHARGING CURRENT) |
Sạc công suất <=0.225A Sạc thông thường <= 0.45A Sạc nhanh <=1.35A |
Phóng tối đa 5s: 67.5 (A) | |||
|
PHƯƠNG PHÁP SẠC
@25°C HỆ SỐ BÙ NHIỆT
(Coefficient) |
SẠC CHU KỲ (CYCLE) |
SẠC THƯỜNG XUYÊN (STANDY) |
|||
|
4.80V ~ 5.00V
-5.0mV/ °C/ cell
|
4.50V ~ 4.60V
-3.0mV/ °C/ Cell
|
||||
| Nhiệt độ | -15°C< sạc <40°C | -15°C< phóng <50°C | -15°C< lưu <40°C | ||
| Nhiệt độ môi trường lý tưởng tại nơi lắp đặt ắc quy là ở ngưỡng 20°C | |||||
| Tự phóng điện | 1 tháng còn 97% | 3 tháng còn 92% | 6 tháng còn 85% | ||
| Tiêu chuẩn chất lượng, Chứng chỉ (Quality Standards, Certificates) |
IEC 60896-21&22:2004 / TCVN 11850-21:2017 VILAS ISO 45001:2018 Certificate of occupational health and safety management systems ISO 14001:2015 Certificate of environmental management ISO 9001:2015 Certificate of quality management ISO/ IEC 17025:2017 Certificate of Accreditation UL (No.: MH16982) Certificate of compliance SECTION 1 | SECTION 2 | SECTION 5 | SECTION 11 | SECTION 12 >> Click to visit UL's website CE (No.: 113R0458-034) Certificate of compliance (Conformité Européenne) |
||||
| Tài liệu (Documents) |
Datasheet / Catalogue>> WP4.5-4 User Manual - Tài liệu kỹ thuật KungLong Battery eCatalogue MSDS (Material Safety Data Sheet) - Bảng dữ liệu an toàn hóa chất Bản tiếng Anh English-2026.01.01 | Bản tiếng Việt Vietnamese-2025.02.01 |
||||
| Xuất xứ | Made in Vietnam | Bảo hành: 12 tháng > Quy định bảo hành > Hướng dẫn sử dụng ắc quy hiệu quả |
|||
ẮC QUY LONG AGM 4V 4.5Ah (20HR), Model: WP4.5-4
Mã hàng: Long-WP4.5-4
Thông tin nhanh về sản phẩm
Hỗ trợ tài liệu
| DATASHEET / CATALOGUE (Click vào mã hàng bên dưới để mở file pdf datasheet) |
||||||
| Nguồn dự phòng (Backup Power) | WP4.5-4 | |||||
| TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG, CHỨNG CHỈ (QUALITY STANDARDS, CERTIFICATES) IEC 60896-21&22:2004 / TCVN 11850-21:2017 VILAS ISO 45001:2018 Certificate of occupational health and safety management systems ISO 14001:2015 Certificate of environmental management ISO 9001:2015 Certificate of quality management ISO/ IEC 17025:2017 Certificate of accreditation UL (No.: MH16982) Certificate of compliance SECTION 1 | SECTION 2 | SECTION 5 | SECTION 11 | SECTION 12 >> Click to visit UL's website CE (No.: 113R0458-034) Certificate of compliance (Conformité Européenne) |
||||||
| TÀI LIỆU (DOCUMENTS) User Manual - Tài liệu kỹ thuật KungLong Battery eCatalogue MSDS (Material Safety Data Sheet) - Bảng dữ liệu an toàn hóa chất Bản tiếng Anh English-2026.01.01 | Bản tiếng Việt Vietnamese-2025.02.01 |
||||||
Vật tư linh kiện
Sản phẩm cùng nhóm
Bình luận Facebook
SẢN PHẨM ĐÃ XEM






